đậu chiều
- Danh từ:
- Một loại cây họ đậu: "đậu chiều" là tên gọi của một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ đậu (Fabaceae), có tên khoa học là Cajanus cajan, còn được gọi là đậu bồ câu, đậu triều. Cây này được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới, cho quả là hạt đậu dùng làm thực phẩm.
- Hạt của cây đậu chiều: "đậu chiều" cũng chỉ hạt của loại cây này, có hình tròn nhỏ, màu xanh hoặc nâu, thường được dùng để nấu cháo, nấu canh, hoặc làm thức ăn cho gia súc.
- Danh từ:
- Cây đậu chiều thường được trồng ở vùng đất khô hạn. (Loại cây họ đậu này thích hợp với điều kiện khô cằn.)
- Mẹ tôi nấu cháo đậu chiều cho bữa sáng. (Hạt đậu chiều được dùng để nấu cháo, rất bổ dưỡng.)
"đậu chiều" trong ẩm thực: hạt đậu chiều có vị bùi, thường được kết hợp với gạo, thịt hoặc rau củ để tạo món ăn giàu dinh dưỡng.
- Cháo đậu chiều thịt bằm là món ăn dân dã, thơm ngon. (Món cháo kết hợp hạt đậu chiều và thịt bằm rất phổ biến ở nông thôn.)
"đậu chiều" trong nông nghiệp: cây đậu chiều có khả năng cải tạo đất nhờ rễ cố định đạm, thường được trồng xen canh.
- Nông dân trồng đậu chiều để cải thiện độ phì nhiêu của đất. (Cây đậu chiều giúp đất trồng màu mỡ hơn.)
Đậu bồ câu: tên gọi khác của đậu chiều, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Đậu bồ câu cũng là một loại đậu có giá trị dinh dưỡng cao. (Tương tự đậu chiều, loại đậu này thường dùng trong bữa ăn.)
Đậu triều: một biến thể tên gọi khác, thường dùng trong sách vở hoặc tài liệu khoa học.
- Đậu triều được trồng nhiều ở các tỉnh miền Trung. (Loại cây này thích hợp với khí hậu khô nóng.)
- Đậu bồ câu: tên gọi thông dụng ở Nam Bộ.
- Đậu triều: tên gọi khoa học phổ biến trong các tài liệu nông nghiệp.
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "đậu chiều". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các câu tục ngữ về cây họ đậu:) - "Đậu chiều mọc kề, chị em ruột thịt": (thành ngữ dân gian) ý nói sự gắn bó thân thiết giữa những người cùng cảnh ngộ, như cây đậu chiều mọc gần nhau. - Hai anh em họ sống với nhau như đậu chiều mọc kề. (Họ rất thân thiết, không rời xa nhau.)